词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“phỉ báng” (1)

phỉ báng
英语 动Slander/Defame
我的单词本
Các bài viết có nội dung phỉ báng chính quyền.
Articles containing content slandering the government.

swap_horiz 相关词“phỉ báng” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“phỉ báng” (3)

Các bài viết có nội dung phỉ báng chính quyền.
Articles containing content slandering the government.
Người có hành vi "phỉ báng, lăng mạ hoặc đe dọa vua, hoàng hậu..."
A person who commits an act of "defaming, insulting, or threatening the king, queen..."
Quy định rằng người có hành vi "phỉ báng, lăng mạ hoặc đe dọa vua, hoàng hậu, người thừa kế..."
Stipulates that a person who commits an act of "defaming, insulting, or threatening the king, queen, heir..."